Ý nghĩa và cách phát âm của 企

企
Ký tự giản thể / phồn thể

企 nét Việt

qǐ

  • doanh nghiệp

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 乞 : van xin
  • 启 : khởi đầu
  • 呇 : star;
  • 屺 : mountain without vegetation; the residence of one's mother; see also 岵[hu4];
  • 岂 : làm sao
  • 敧 : to pick up thing with chopsticks or pincers.;
  • 杞 : Chinese wolfberry shrub (Lycium chinense); willow;
  • 棨 : tally for going through a pass;
  • 玘 : type of jade ornament for court dress (old);
  • 綮 : embroidered banner;
  • 绮 : beautiful; open-work silk;
  • 芑 : Panicum miliaceum;
  • 豈 : How
  • 起 : từ

Các từ chứa企, theo cấp độ HSK