Ý nghĩa và cách phát âm của 农

农
Ký tự đơn giản
農
Nhân vật truyền thống

农 nét Việt

nóng

  • nông nghiệp

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 㶶 : (dialect) to burn; to scorch;
  • 侬 : you (Wu dialect); I, me (classical);
  • 哝 : garrulous;
  • 浓 : tập trung
  • 秾 : lush flora;
  • 脓 : pus;
  • 襛 : bright light; warm dress;
  • 農 : Agriculture
  • 醲 : concentrated; strong wine;
  • 齈 : cold in the head catarrh of the nose;

Các từ chứa农, theo cấp độ HSK