Ý nghĩa và cách phát âm của 姑

姑
Ký tự giản thể / phồn thể

姑 nét Việt

gū

  • cô

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau


Các từ chứa姑, theo cấp độ HSK