戈 Ký tự giản thể / phồn thể 戈 nét Việt gē ge Các ký tự có cách phát âm giống nhau 割 : cắt 咯 : nhẹ nhàng 哥 : anh trai 圪 : ge 搁 : đặt 歌 : bài hát 渮 : shao 牁 : 牁 疙 : mụn nhọt 纥 : nút thắt 胳 : nách 袼 : 袼 鎶 : bao vây 鸽 : chim bồ câu 诰 渮