敞
敞 nét Việt
chǎng
- mở
chǎng
- mở
HSK cấp độ
Các ký tự có cách phát âm giống nhau
Các từ chứa敞, theo cấp độ HSK
-
Danh sách từ vựng HSK 6
- 敞开 (chǎng kāi) : rộng mở
- 宽敞 (kuān chang) : rộng rãi