Ý nghĩa và cách phát âm của 沮

沮
Ký tự giản thể / phồn thể

沮 nét Việt

jǔ

  • suy sụp

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 举 : thang máy
  • 咀 : tsui
  • 挙 : Japanese variant of 舉|举;
  • 榉 : Zeikowa acuminata;
  • 矩 : chốc lát
  • 筥 : round bamboo basket;
  • 莒 : Zhou Dynasty vassal state in modern day Shandong Province;
  • 蒟 : betel;
  • 跙 : weak, lame;
  • 踽 : hunchbacked; walk alone;
  • 龃 : irregular; uneven teeth;

Các từ chứa沮, theo cấp độ HSK