Ý nghĩa và cách phát âm của 痨

痨
Ký tự đơn giản
癆
Nhân vật truyền thống

痨 nét Việt

láo

  • tuberculosis

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 劳 : lao động
  • 労 : Japanese variant of 勞|劳;
  • 唠 : nói nhảm
  • 崂 : name of a mountain in Shandong;
  • 牢 : nhà tù
  • 醪 : wine or liquor with sediment;
  • 铹 : lawrencium (chemistry);