Ý nghĩa và cách phát âm của 铹

铹
Ký tự giản thể / phồn thể

铹 nét Việt

láo

  • lawrencium (chemistry)

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 劳 : lao động
  • 労 : Japanese variant of 勞|劳;
  • 唠 : nói nhảm
  • 崂 : name of a mountain in Shandong;
  • 牢 : nhà tù
  • 痨 : tuberculosis;
  • 醪 : wine or liquor with sediment;