Ý nghĩa và cách phát âm của 稍

稍
Ký tự giản thể / phồn thể

稍 nét Việt

shāo

  • một chút

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 弰 : ends of a bow;
  • 捎 : mang theo
  • 旓 : serrated edges on a Chinese flag;
  • 梢 : tiền boa
  • 烧 : đốt cháy
  • 焼 : Japanese variant of 燒|烧;
  • 筲 : pot-scrubbing brush made of bamboo strips; basket (container) for chopsticks; variant of 筲[shao1];
  • 艄 : stern of boat;
  • 莦 : jungle grass; lair;
  • 蛸 : long-legged spider;
  • 髾 : tail of a comet; long hair;

Các câu ví dụ với 稍

  • 稍微一马虎就会出错。
    Shāowéi yī mǎhǔ jiù huì chūcuò.

Các từ chứa稍, theo cấp độ HSK