Ý nghĩa và cách phát âm của 硬

硬
Ký tự giản thể / phồn thể

硬 nét Việt

yìng

  • cứng

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 媵 : maid escorting bride to new home; concubine;
  • 応 : Japanese variant of 應|应;
  • 映 : phản chiếu
  • 賏 : pearls or shells strung together;

Các từ chứa硬, theo cấp độ HSK