牙
牙 nét Việt
yá
- răng
yá
- răng
HSK cấp độ
Các ký tự có cách phát âm giống nhau
Các câu ví dụ với 牙
-
睡觉前要刷牙。
Shuìjiào qián yào shuāyá. -
牙膏用完了,明天去买吧。
Yágāo yòng wánliǎo, míngtiān qù mǎi ba.
Các từ chứa牙, theo cấp độ HSK
-
Danh sách từ vựng HSK 3
- 刷牙 (shuā yá) : đánh răng
-
Danh sách từ vựng HSK 4
- 牙膏 (yá gāo) : kem đánh răng
-
Danh sách từ vựng HSK 5
- 牙齿 (yá chǐ ) : răng