Ý nghĩa và cách phát âm của 勤

勤
Ký tự giản thể / phồn thể

勤 nét Việt

qín

  • siêng năng

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 嗪 : used in phonetic transcription -xine, -zine or -chin;
  • 噙 : to hold in (usually refers the mouth or eyes);
  • 庈 : (person);
  • 擒 : to capture;
  • 檎 : (fruit);
  • 琴 : đàn piano
  • 禽 : chim
  • 秦 : Qin
  • 芩 : Phragmites japonica;
  • 芹 : Chinese celery;
  • 螓 : small cicada with a square head;
  • 锓 : to carve;
  • 雂 : (bird);
  • 靲 : leather shoes; leather belt; thin bamboo strips;

Các từ chứa勤, theo cấp độ HSK