Ý nghĩa và cách phát âm của 澄

澄
Ký tự giản thể / phồn thể

澄 nét Việt

chéng

  • thông thoáng

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau


Các từ chứa澄, theo cấp độ HSK