Ý nghĩa và cách phát âm của 年

Ký tự giản thể / phồn thể

年 nét Việt

nián

  • năm

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • : sheatfish (Parasilurus asotus); oriental catfish; see also 鯰|鲶[nian2];
  • : sheatfish (Parasilurus asotus); oriental catfish; see also 鮎|鲇[nian2];
  • : sticky; glutinous; to adhere; to stick;

Các câu ví dụ với 年

  • 今年二月天气很冷。
    Jīnnián èr yuè tiānqì hěn lěng.
  • 他儿子今年八岁了。
    Tā érzi jīnnián bā suìle.
  • 今天是 2002 年 1 月 1号。
    Jīntiān shì 2002 nián 1 yuè 1 hào.
  • 我开了三年出租车了。
    Wǒ kāile sān nián chūzū chēle.
  • 我在中国住了三年。
    Wǒ zài zhōngguó zhùle sān nián.

Các từ chứa年, theo cấp độ HSK